get wise
/gɪt waɪz/Động từ
- (nội động từ, tiếng lóng, thường đi kèm với “to” hoặc với “with”) Xấc xược.(intransitive, slang, often with "to" or with "with") To be impertinent.He was getting wise, so I cracked him one.Anh ấy ngày càng khôn ngoan nên tôi đã bẻ cho anh ấy một cái.
- (nội động từ, tiếng lóng, thường đi kèm với "to") Nhận thức được hoặc nhìn thấu sự lừa dối.(intransitive, slang, often with "to") To become aware of or see through a deception.Last night, I thought he'd sign the deal, but this morning he'd got wised somehow.Đêm qua, tôi tưởng anh ấy sẽ ký thỏa thuận, nhưng sáng nay bằng cách nào đó anh ấy đã nhận ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get wise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish